crimson clover

Học thuật
Thân thiện
crimson clover

A farmer plants crimson clover in a field to enrich the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ ba lá đỏ: Một loại cây họ đậu hàng năm, nguồn gốc từ Nam Âu, được trồng rộng rãi để làm thức ăn gia súc cải tạo đất. Loài cây này đặc điểm những bông hoa nhỏ màu đỏ thẫm mọc thành cụm hình đầu tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer planted crimson clover as a cover crop to enrich the soil. (Người nông dân trồng cây cỏ ba lá đỏ như một loại cây che phủ để làm giàu đất.)
    • Bees are attracted to the bright flowers of the crimson clover. (Những con ong bị thu hút bởi những bông hoa sáng màu của cây cỏ ba lá đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp bền vững: "crimson clover" thường được đề cập như một loại cây phân xanh hoặc cây che phủ quan trọng.
    • Using crimson clover in crop rotation helps fix nitrogen in the soil. (Sử dụng cây cỏ ba lá đỏ trong luân canh cây trồng giúp cố định đạm trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifolium incarnatum: Tên khoa học của "crimson clover".
  • Italian clover: Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Clover (n) / Cỏ ba lá: Tên gọi chung cho các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Trifolium incarnatum (tên khoa học).
  • Italian clover (cỏ ba lá Ý).
crimson clover

A farmer plants crimson clover in a field to enrich the soil.

Noun
  1. cây cỏ ba lá đỏ